请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản lưu
释义
bản lưu
案卷 <机关或企业等分类保存以备查考的文件。>
底册 <登记事项留存备查考的册子。>
sao thành hai bản, một bản gởi lên trên còn một bản lưu làm sổ gốc.
清抄两份, 一份上报, 一份留做底册。
底稿; 底稿儿 <公文、信件、文章等的原稿, 多保存起来备查。>
随便看
tốc đoán
tốc độ
tốc độ biểu
tốc độ bình quân
tốc độ bắn
tốc độ cao
tốc độ cao nhất
tốc độ chảy
tốc độ dòng chảy
tốc độ gió
tốc độ kế
tốc độ lúc lên
tốc độ lúc đầu
tốc độ lưu chuyển
tốc độ lưu thông
tốc độ nước chẩy
tốc độ quay
tốc độ quay vòng
tốc độ sóng
tốc độ thay đổi trong chớp mắt
tốc độ thấp
tốc độ trung bình
tốc độ truyền sóng
tốc độ tuyến
tốc độ tăng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 6:54:28