请输入您要查询的越南语单词:
单词
bản lưu
释义
bản lưu
案卷 <机关或企业等分类保存以备查考的文件。>
底册 <登记事项留存备查考的册子。>
sao thành hai bản, một bản gởi lên trên còn một bản lưu làm sổ gốc.
清抄两份, 一份上报, 一份留做底册。
底稿; 底稿儿 <公文、信件、文章等的原稿, 多保存起来备查。>
随便看
kì quặc
kì thị chủng tộc
kí
kí ca kí cách
kích
kích biến
kích bác
kích chiến
kích cảm
kích dục
kích hoạt
kích liệt
kích lệ
kích lửa
kích nổ
kích phát
kích thích
kích thích không điều kiện
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích tố
kích thích tố sinh dục
kích thích tự nhiên
kích thước
kích thước chuẩn
kích thước cây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 15:25:04