请输入您要查询的越南语单词:
单词
lầu son gác tía
释义
lầu son gác tía
朱门紫阁; 红楼紫阁。<红漆的大门, 旧时指豪富人家。>
随便看
phu nhân
phun nộc độc
phun ra
phun sơn
phun tung toé
phun xi măng
phu phen
phu phụ
phu quyền
phu quân
phu quét đường
phu thê
phu tử
phu xe
phu xướng phụ tuỳ
phuy
phuy nhựa
phuy sắt
phuốc-sét đỡ đẻ
phà
phàm
phàm là
phàm lệ
phàm nhân
phàm phu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 18:26:40