请输入您要查询的越南语单词:
单词
lẩm cẩm
释义
lẩm cẩm
悖晦 ; 背悔 <糊涂(多指老年人)。>
昏聩 <眼花耳聋。比喻头脑糊涂, 不明是非。>
昏庸 <糊涂而愚蠢。>
già nua lẩm cẩm
老朽昏庸
随便看
ách vận
ách xì
ách yếu
ách ách
ác hại
ác kinh người
ác liệt
ác là
ác mó
ác-mô-ni-ca
ác-mô-ni-um
ác mỏ
ác mộng
ác nghiệp
ác nghiệt
ác ngầm
ác nhân
ác phạm
ác quan
ác-quy
ác quỷ
ác thú
ác thần
ác thật
ác tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 22:09:01