请输入您要查询的越南语单词:
单词
lâng lâng
释义
lâng lâng
飘飘然 <轻飘飘的, 好像浮在空中, 形容很得意(含贬义)。>
虚飘飘; 虚飘飘的 <形容飘飘荡荡不落实的样子。>
vừa uống một ít rượu hai chân cảm thấy lâng lâng không vững.
刚喝了点酒, 就觉得两腿虚飘飘的。
随便看
quy định số người
quy định thời gian
quy đồng mẫu số
quy ước
quy ước ngành nghề
quy ước phường hội
quyến
quyến cố
quyến dỗ
quyến dụ
quyến luyến
quyến luyến không rời
quyến thuộc
quyết
quyết chiến
quyết chiến trận cuối cùng
quyết chí
quyết chí liều mạng
quyết chí thề
quyết chí tự cường
quyết liệt
quyết một lòng
quyết nghị
quyết sống mái
quyết toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 5:25:44