请输入您要查询的越南语单词:
单词
lâng lâng
释义
lâng lâng
飘飘然 <轻飘飘的, 好像浮在空中, 形容很得意(含贬义)。>
虚飘飘; 虚飘飘的 <形容飘飘荡荡不落实的样子。>
vừa uống một ít rượu hai chân cảm thấy lâng lâng không vững.
刚喝了点酒, 就觉得两腿虚飘飘的。
随便看
chạnh
chạnh lòng
chạnh nhớ
chạnh thương
chạnh tưởng
chạn thức ăn
chạo
chạo rạo
chạp
chạp mả
chạp tổ
chạy
chạy ba chân bốn cẳng
chạy bon bon
chạy bàn
chạy bán sống bán chết
chạy báo động
chạy băng băng
chạy bằng hơi
chạy bằng khí
chạy bằng sức gió
chạy bằng điện
chạy bộ
chạy bữa
chạy chầm chậm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 17:22:35