请输入您要查询的越南语单词:
单词
lâng lâng
释义
lâng lâng
飘飘然 <轻飘飘的, 好像浮在空中, 形容很得意(含贬义)。>
虚飘飘; 虚飘飘的 <形容飘飘荡荡不落实的样子。>
vừa uống một ít rượu hai chân cảm thấy lâng lâng không vững.
刚喝了点酒, 就觉得两腿虚飘飘的。
随便看
tán trăng
tán tần
tán tỉnh
tán tỉnh lừa người
tán tụng
tán tự
tán văn
tán vụn
tán đinh
tán đảm
tán đầu
ăn chẳng có khó đến thân
ăn chặn
ăn chẹn
ăn chẹt
ăn chịu
ăn chọn nơi, chơi chọn bạn
ăn chực
ăn chực đòi bánh chưng
ăn cuộc
ăn càn nói bậy
ăn cá bỏ lờ
ăn cám trả vàng
ăn cánh
ăn cánh với nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 3:36:29