请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây sồi rừng
释义
cây sồi rừng
水青冈 <山毛榉:落叶乔木, 高可达七八丈, 叶子卵形或长椭圆形, 花萼在丝状的毛, 结坚果。木材可做铁道枕木。也叫水青冈。见〖山毛榉〗。>
随便看
dơ dói
dơi
dư
dưa
dưa biển
dưa bở
dưa chua
dưa chuột
dưa chuột muối
dưa chín cuống rụng
dưa cải
dưa gang
dưa góp
dưa gừng
dưa Ha-Mi
dưa hấu
dưa hấu cát
dưa hấu ruột xốp
dưa leo
dưa muối
dưa món
dưa ngọn
dưa nhà trời
dưa nhỏ
dưa nước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 20:22:26