请输入您要查询的越南语单词:
单词
cho điểm
释义
cho điểm
评分; 评分儿; 给分 <根据成绩评定分数(用于生产、教育、体育等)。>
随便看
trưởng tôn
trưởng tộc
Trưởng Tử
trưởng vụ
trưởng đoàn
trượng
trượng hình
trượng nhân
trượng phu
Trượng Tử
trượng vuông
trượt
trượt băng
trượt băng nghệ thuật
trượt chân
trượt pa-tanh
trượt patin
trượt tay
trượt trên băng
trượt tuyết
trượt xuống
trạch chủ
trạch cử
trạch lan
trạch tất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:48:44