请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thanh đàn
释义
cây thanh đàn
青檀 <落叶乔木, 叶互生, 卵形, 花单生, 果实有圆形的翅。本质坚硬, 用来制造家具、农具和乐器。见'檀'。>
随便看
việc mới xảy ra
việc mừng
việc người
việc người khác
việc người thì sáng, việc nhà thì quáng
việc ngấm ngầm xấu xa
đanh giằng
đanh giằng cạnh
đanh giằng hình chữ U
đanh giằng ngang
đanh giằng đầu hoạt động
đanh giằng đỉnh lò
đanh khuy
đanh thép
đanh tán
đanh đá
đanh đá chua ngoa
đanh ốc
đanh ốc hai đầu
đan lát
đan lưới
đan nhiệt
đan quế
đan sa
đan sâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 6:34:36