请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thanh đàn
释义
cây thanh đàn
青檀 <落叶乔木, 叶互生, 卵形, 花单生, 果实有圆形的翅。本质坚硬, 用来制造家具、农具和乐器。见'檀'。>
随便看
sái sàng
sái tay
sá kể
sám hối
sám khúc
sám tội
sán
sán bạch thốn
sán dây
sáng
sáng bóng
sáng bạch
sáng bừng lên
sáng choang
sáng chói
sáng dạ
sáng dựng sự nghiệp
sáng giời
sáng khởi
sáng kiến
sáng long lanh
sáng loà
sáng loá
pin khô
pin mặt trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:40:16