请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thuỷ tiên
释义
cây thuỷ tiên
水仙 <多年生草本植物, 地下鳞茎做卵圆形, 叶子条形, 伞形花序, 花白色, 中心黄色, 有香味。供观赏, 鳞茎和花可以入药。>
随便看
quá sức chịu đựng
quát
quá tay
quát chửi
quát dẹp đường
quá thế
quá thể
quát hỏi
quá thời
quá thời gian
quá thời gian qui định
quá thời hạn
quá thừa
quá tin
quát lâu
quát mắng
quát mắng đuổi đi
quát nạt
quá trang điểm
quá trau chuốt
quá trình
quá trình diễn biến
quá trình học
quá trình mắc bệnh
quá trình phát triển
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 2:19:18