请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây tháp đèn
释义
cây tháp đèn
梾木 <落叶乔木, 单叶对生, 阔卵形, 花黄白色, 核果椭圆形, 紫色。种子榨的油可以制肥皂和润滑油。树皮和叶子可制栲胶或紫色染料。也叫灯台树。>
随便看
rương gối đầu giường
rương hành lý
rước
rước dâu
rước mối
rước voi giày mả tổ
rước xách
rước đèn
rưới
rướm
rướn
rướn người
rười rượi
rường
rường cột
rường cột chạm trổ
rường mối
rưởi
rượi rượi
rượn
rượt
rượt rượt
rượt theo
rượt đuổi
rượu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 0:28:49