请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây tháp đèn
释义
cây tháp đèn
梾木 <落叶乔木, 单叶对生, 阔卵形, 花黄白色, 核果椭圆形, 紫色。种子榨的油可以制肥皂和润滑油。树皮和叶子可制栲胶或紫色染料。也叫灯台树。>
随便看
đầu đuôi ngọn nguồn
đầu đuôi sự việc
đầu đà
đầu đàn
đầu đêm
đầu đông
đầu đường
đầu đường cuối ngõ
đầu đường xó chợ
đầu đạn
đầu đạn hạt nhân
đầu đảng
đầu đảng tội ác
đầu đất
đầu đề
đầu đề bàn luận
đầu đề báo
đầu đề câu chuyện
đầu đề phụ
đầu độc
đầy
đầy bồ
đầy bụng
đầy dầu
đầy dẫy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 20:21:13