请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thông liễu
释义
cây thông liễu
杉 <常绿乔木, 树冠的形状像塔, 叶子长披针形, 花单性, 果实球形。木材白色, 质轻, 有香味, 供建筑和制器具用。>
随便看
bệnh kinh niên
bệnh kinh phong
bệnh kiết lỵ
bệnh kín
bệnh kết hạch
bệnh kết u ở bụng
bệnh lao
bệnh lao phổi
bệnh lao ruột
bệnh lao si-líc
bệnh lao thận
bệnh liệt
bệnh liệt dương
bệnh liệt nửa người
bệnh loãng xương
bệnh loét mũi
bệnh loạn sắc
bệnh lên ban đỏ
bệnh lên đơn
bệnh lòi dom
bệnh lòi tĩ
bệnh lõm sống mũi
bệnh lý
bệnh lý học
bệnh lậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:24:58