请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây thị
释义
cây thị
梓 <梓树, 落叶乔木, 叶子对生, 稍有掌状浅裂, 圆锥花序, 花黄白色。木材可以做器具。>
臭柿; 黄柿。
随便看
lâu thiệt lâu
Lâu Thuỷ
lâu đài
lâu đài trên không
lâu đời
lây
lây lất
lây truyền
lã
lã chã
lãi
lãi cho vay
lãi cổ phần
lãi gộp
lãi hàng ngày
lãi hàng tháng
lãi hằng năm
lãi kim
lãi kép
lãi mẹ đẻ lãi con
lãi nguyên
lãi năm
lãi nặng
lãi ròng
lãi suất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 5:01:22