请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây tiên nhân cầu
释义
cây tiên nhân cầu
仙人球 <多年生植物, 茎球形或椭圆形, 肉质, 有纵行的棱, 棱上有丛生的刺, 花大, 红色或白色。供观赏。>
随便看
bài vở và bài tập
bài xuất
bài xã luận ngắn
bài xích
bài điếu ca
bài đàn
Bà la môn
bà lão
bà lớn
bà mai
bà mo
bà mẹ và trẻ em
bà mối
bà mụ
bàn
bàn bát tiên
bàn bóng bàn
bàn bạc
bàn bạc cân nhắc
bàn bạc kỹ
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
bàn chuyển than
bàn chuyển vật liệu
bàn chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 11:09:20