请输入您要查询的越南语单词:
单词
lãnh
释义
lãnh
领; 领有; 领有的; 领取; 支取<取发给的东西。>
lãnh thổ; vùng đất quốc gia.
领土。
lãnh hải; vùng biển quốc gia.
领海。
nhận tiền lương; lãnh lương.
领工资。
lãnh lương.
领取工资。
lãnh tiền gửi
支取存款。
寒冷 <温度低; 感觉温度低(跟'热'相对)。>
xem
lĩnh
随便看
mặt xấu
mặt đen
mặt đáy
mặt đường
mặt đất
mặt đất đóng băng
mặt đầu đốt ngón tay
mặt đỉnh
mặt đỏ bừng
mặt đỏ tía tai
mặt đối lập
mặt đối mặt
mặt đồng hồ
mặt đứng
mặt ủ mày chau
mặt ủ mày ê
mẹ
mẹ chết
mẹ chồng
mẹ con
mẹ cu
mẹ cả
mẹ ghẻ
mẹ già
mẹ già này
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 16:32:52