请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẩm chất
释义
phẩm chất
骨头 <比喻人的品质。>
品性 <品质性格。>
phẩm chất đạo đức.
道德品质。
品质; 骨; 品 <行为、作风上所表现的思想、认识、品性等的本质。>
人 <指人的品质、性格或名誉。>
mất phẩm chất.
丢人。
đồng chí này phẩm chất rất tốt.
这个同志人很好。 人格 <个人的道德品质。>
phẩm chất cao thượng.
人格高尚。
质地 <指人的品质或资质。>
随便看
âm phát ra
âm phù
âm phần
âm phận
âm phối
âm phổ
âm phủ
âm phủ và dương gian
âm phức
âm quãng
âm quãng cao
âm quãng thiếu
âm quãng thấp
âm quãng thừa
âm rung
âm rít và cuộn tròn
âm răng
âm sau mặt lưỡi
âm sát
âm sắc
âm thanh
âm thanh nổi
âm thanh phối hợp
âm thanh thiên nhiên
âm thanh tự nhiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 9:43:56