请输入您要查询的越南语单词:
单词
uổng công
释义
uổng công
白搭 <没有用处; 不起作用; 白费力气。>
cãi nhau với nó cũng uổng công
和他争辩也是白搭。
空 <没有结果的; 白白地。>
徒劳 <无益地耗费劳力。>
đi lại uổng công; đi về uổng công
徒劳往返。
徒然; 枉; 枉然 <得不到任何收获。>
枉费 <白费; 空费。>
nhọc lòng vô ích; tính toán uổng công.
枉费心机。
随便看
việc đã rồi
việc đối ngoại
việc đồng áng
việc đời
việc đứng đắn
việc ấy
viện
viện binh
viện bác cổ
viện bác học
viện bảo anh
viện bảo cô
viện bảo tàng
viện chứng
viện cớ
viện cớ bệnh
viện cứ
viện dưỡng lão
viện dẫn
viện hoạ
viện hàm
viện hàn lâm
viện hàn lâm khoa học
viện khoa học
viện kiểm sát
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:27:48