请输入您要查询的越南语单词:
单词
uổng công
释义
uổng công
白搭 <没有用处; 不起作用; 白费力气。>
cãi nhau với nó cũng uổng công
和他争辩也是白搭。
空 <没有结果的; 白白地。>
徒劳 <无益地耗费劳力。>
đi lại uổng công; đi về uổng công
徒劳往返。
徒然; 枉; 枉然 <得不到任何收获。>
枉费 <白费; 空费。>
nhọc lòng vô ích; tính toán uổng công.
枉费心机。
随便看
ruộng nương
ruộng nước
ruộng phần trăm
ruộng rộc
ruộng thí nghiệm
ruộng trũng
ruộng vai
ruộng đám
ruộng được tưới nước
ruộng đất giáp nhau
ruộng đất sở hữu
ruộng đất trên cao nguyên
ruộng đất và nhà cửa
ruộng đồi
ruộng đồng
ruộng đồng mênh mông
ruộng ươm
ruột bóng
ruột bông
ruột bông rách
ruột bút
ruột bút chì
ruột bấc cây sậy
ruột chăn
ruột chăn bông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:06:06