请输入您要查询的越南语单词:
单词
uổng công
释义
uổng công
白搭 <没有用处; 不起作用; 白费力气。>
cãi nhau với nó cũng uổng công
和他争辩也是白搭。
空 <没有结果的; 白白地。>
徒劳 <无益地耗费劳力。>
đi lại uổng công; đi về uổng công
徒劳往返。
徒然; 枉; 枉然 <得不到任何收获。>
枉费 <白费; 空费。>
nhọc lòng vô ích; tính toán uổng công.
枉费心机。
随便看
giấc mơ hão huyền
giấc mơ không thể thành hiện thực
giấc mộng
giấc mộng hoàng lương
giấc mộng hão huyền
giấc mộng kê vàng
giấc mộng Nam Kha
giấc nam kha
giấc ngàn thu
hết cứu
hết duyên
hết dạ
hết ghế
hết giận
hết giờ học
hết giờ kinh doanh
hết giờ làm
hết giờ ra ngoài
hết giờ tập
hết gạo sạch đạn
hết hi vọng
hết hiệu lực
hết hơi
hết hơi hết sức
hết hạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 8:45:01