请输入您要查询的越南语单词:
单词
uổng công vô ích
释义
uổng công vô ích
多此一举 <做不必要的、多余的事情。>
海底捞月 <比喻根本做不到, 白费气力。也说水中捞月。>
海底捞针 <比喻极难找到。也说大海捞针。>
徒劳无功 <白费力气, 没有成就或好处。也说徒劳无益。>
随便看
kẻ phóng đãng
kẻ phạm pháp
kẻ phạm tội
kẻ phản bội
kẻ phản nghịch
kẻ phụ hoạ
kẻ quyền thế
kẻ quê
kẻ quê mùa
kẻ rảnh rang
kẻ suy đồi
kẻ sàm nịnh
kẻ sĩ
kẻ sống lang thang
kẻ tham ô
kẻ thao túng
kẻ theo gót
kẻ thù
kẻ thù bên ngoài
kẻ thù chung
kẻ thù chính trị
kẻ thù gặp nhau nơi đường hẹp
kẻ thù khoái trá, người thân đau lòng
kẻ thù không đội trời chung
kẻ thù một mất một còn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 7:03:51