请输入您要查询的越南语单词:
单词
phẩm chất cao quý
释义
phẩm chất cao quý
高山景行 <《诗经·小雅·车辖》:'高山仰止, 景行行止'(高山:比喻道德高尚; 景行:比喻行为光明正大; 止:语助词), 后来用'高山景行'指崇高的德行。>
随便看
đực mặt ra
đực ra
đực rựa
đựng
ĩnh
ĩnh ương
Ơ-le-xcơ
Ơ-lim-pi-ơ
Ơ-rô
Ơ-xtét
ơ
ơ hay
ơ hờ
ơi
ơ kìa
ơn
ơn huệ
ơn huệ nhỏ
ơn huệ nhỏ bé
ơn mưa móc
ơn nghĩa
ơn sâu nghĩa nặng
ơn trạch
ơn tình
ơn đức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 0:50:18