请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình bóng
释义
hình bóng
背影 <(背影儿)人体的背面形象。>
后影 <(后影儿)从后边看到的人或东西的形状。>
人影儿 <人的影子。>
影像 <形象。>
踪影 <踪迹(指寻找的对象, 多用于否定式)。>
随便看
đổi danh thiếp
đổi dòng
đổi dấu
đổi dời
đổi giá bán
đổi giận làm vui
đổi giận thành mừng
đổi giọng
đổi hàng
đổi hàng bù tiền
đổi hàng cũ lấy hàng mới
đổi hướng
đổi họ
đổi kíp
đổi loài
đổi lén
đổi lòng
đổi lại
đổi lấy
đổi lốt
đổi màu
đổi màu cờ
đổi máu
đổi mặt hàng sản xuất
đổi mới
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/16 17:49:11