请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình bóng
释义
hình bóng
背影 <(背影儿)人体的背面形象。>
后影 <(后影儿)从后边看到的人或东西的形状。>
人影儿 <人的影子。>
影像 <形象。>
踪影 <踪迹(指寻找的对象, 多用于否定式)。>
随便看
lỏng bỏng
lỏng chỏng
lỏng khỏng
lỏng le
lỏng lẻo
lỏn nhỏn
lố
lố bịch
lốc
lốc cốc
lốc thốc
lối
lối buôn bán
lối chừng
lối chữ
lối chữ khải
lối chữ lệ
lối chữ thảo
lối cũ
lối hẽm
lối mới
lối ngoặt
lối nói
lối qua đường
lối ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/18 18:36:53