请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình
释义
hình
形状 <物体或图形由外部的面或线条组合而呈现的外表。>
刑罚 <国家依据刑事法律对罪犯所施行的法律制裁。>
刑事 <有关刑法的。>
似乎; 好象 <有些像; 仿佛。>
随便看
sên
sênh
sênh Bắc lộ
sênh ca
Sênh Sơn đông
Sênh Thượng Đảng
sênh tiền
sênh đồng
sì
sình
sình hơi
sình lầy
sình sịch
sì sì
sính
sính lễ
sính nghi
sính ngoại
Síp
sít
sít chặt
sít sao
sít soát
sò biển
sò huyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 13:18:46