请输入您要查询的越南语单词:
单词
hì hục
释义
hì hục
吭哧 <因用力而不自主地发出声音。>
anh ấy hì hục mấy tháng trời mới viết xong bài văn này.
他吭哧好几天才写出这 篇作文。
随便看
tán vụn
tán đinh
tán đảm
tán đầu
ăn chẳng có khó đến thân
ăn chặn
ăn chẹn
ăn chẹt
ăn chịu
ăn chọn nơi, chơi chọn bạn
ăn chực
ăn chực đòi bánh chưng
ăn cuộc
ăn càn nói bậy
ăn cá bỏ lờ
ăn cám trả vàng
ăn cánh
ăn cánh với nhau
ăn cáy bưng tai
ăn cây nào rào cây ấy
ăn cây táo rào cây bồ quân
ăn cây táo rào cây bồ xoan
ăn cây táo rào cây sung
ăn có chỗ, đỗ có nơi
ăn có nhai, nói có nghĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:01:20