请输入您要查询的越南语单词:
单词
nở rộ
释义
nở rộ
遍地开花 <比喻好事情到处出现兴起, 普遍开展, 取得成果。>
火暴; 火炽 <旺盛; 热闹; 紧张。>
hoa mẫu
đőn
nở rộ.
牡丹开得真火暴。
hoa lựu đang nở rộ.
石榴花开得真火炽。
盛开 <(花)开得茂盛。>
随便看
cua đinh
cua đồng
cua đực
Cu Ba
Cuba
Cuboit
cu cậu
cu gấm
cui
cui cút
cu li
cu-li
cu-lông
cu-lông kế
cu lửa
cun cút
cung
cung bù
cung bậc
cung canh
cung chúc
cung chứng
cung cúc
cung cấm
cung cấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/10 21:19:11