请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 nông thôn
释义 nông thôn
 农村; 田庄 <以从事农业生产为主的劳动人民聚居的地方。>
 乡; 乡村 <主要从事农业、人口分布较城镇分散的地方。>
 trao đổi hàng hoá giữa thành thị và nông thôn
 城乡物资交流。
 thanh niên tri thức lên rừng xuống nông thôn hoà với cuộc sống.
 知识青年上山下乡。
 田间 <田地里, 有时借指农村。>
 từ nông thôn đến
 来自田间。
 phong cảnh nông thôn.
 田园风光。
 田园 <田地和园圃, 泛指农村。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:29:54