请输入您要查询的越南语单词:
单词
nô tì
释义
nô tì
婢 <婢女, 旧社会里被迫供有钱人家使用的年轻女子。>
nô tì
奴婢。
臣妾 <妾的自称。>
奴婢 <男女奴仆。太监对皇帝、后妃等也自称奴婢。>
随便看
thế thua
thế thái
thế thân
thế thì
thế thăng bằng
thế thường
thế thần
thế thế
thế thủ
thế tiến công
thết khách
thế trận
thế trận sinh tử
thế trội
thết tiệc
thế tình
thế tôn
thết đãi
thết đãi khách
thế tước
thế tất
thế tập
thế tổ
thế tộc
thế tục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 11:07:59