请输入您要查询的越南语单词:
单词
núi non trập trùng
释义
núi non trập trùng
层峦 <重重叠叠的山岭。>
núi non trập trùng; non xanh trùng điệp.
层峦叠翠。
随便看
cư tâm
cưu
cưu hờn
cưu mang
cưu oán
cưu thù
cư xử
cư đình
cương
cương cường
cương giới
cương kỷ
cương lĩnh
cương lĩnh chung
cương lĩnh chính trị
cương lĩnh của Đảng
cương mục
cương mủ
cương nghị
cương ngựa
cương quyết
cương thêm
cương thường
cương thổ
cương toả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/26 1:11:03