请输入您要查询的越南语单词:
单词
cha mẹ sinh con trời sinh tính
释义
cha mẹ sinh con trời sinh tính
龙生九子 <古代传说, 一龙所生的九条小龙, 形状性格都不相同。比喻同胞兄弟志趣各有差别, 并不一样。也说龙生九种。>
随便看
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
không nơi yên sống
không nước
không nạn
không nề
không nể mặt
không nể nang
không nổi
không nổi tiếng
không nỡ
không phá thì không xây được
không phát nào trượt
không phát triển
không phân biệt
không phân biệt trắng đen gì cả
không phân biệt tốt xấu
không phân biệt được
không phân cao thấp
không phân chính phụ
không phân thắng bại
không phân tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 17:47:44