请输入您要查询的越南语单词:
单词
cha mẹ sinh con trời sinh tính
释义
cha mẹ sinh con trời sinh tính
龙生九子 <古代传说, 一龙所生的九条小龙, 形状性格都不相同。比喻同胞兄弟志趣各有差别, 并不一样。也说龙生九种。>
随便看
giống giun
giống gốc
giống hiền
giống hệt
giống in
giống lai
giống má
giống mặt
giống người
giống người Mông Cổ
giống người Mông-gô-lô-ít
giống nhau
giống như
giống như cũ
giống như hệt
giống như in
giống như khuôn đúc
giống như lột
giống như thật
giống như trên
giống như đúc
giống nòi
giống rau dền
giống thật mà là giả
giống trung
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 0:57:32