请输入您要查询的越南语单词:
单词
cha mẹ sinh con trời sinh tính
释义
cha mẹ sinh con trời sinh tính
龙生九子 <古代传说, 一龙所生的九条小龙, 形状性格都不相同。比喻同胞兄弟志趣各有差别, 并不一样。也说龙生九种。>
随便看
quãng
quãng thời gian
quãng trống
quãng tám
quãng xung
quãng âm
quãng đê vỡ
quãng đời còn lại
què
què chân
thuốc tím
thuốc tôi
thuốc tăng lực
thuốc tẩy
thuốc tẩy giun
thuốc tễ
thuốc tổng hợp
thuốc viên
thuốc và kim châm cứu
thuốc vẽ
thuốc xì-gà
thuốc xỉa
thuốc xổ
thuốc xổ lãi
thuốc yên thai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/17 10:35:51