请输入您要查询的越南语单词:
单词
cộng kí sinh
释义
cộng kí sinh
共栖 <两种不同的生物生活在一起, 不是相依生存, 只对其中一种有利, 这种生活方式叫做共栖。如文鸟专在胡蜂窝的附近筑巢, 因为胡蜂有毒刺, 许多动物不敢接近, 文鸟也就得到保护。>
随便看
quy định sẵn
quy định số lượng
quy định số người
quy định thời gian
quy đồng mẫu số
quy ước
quy ước ngành nghề
quy ước phường hội
quyến
quyến cố
quyến dỗ
quyến dụ
quyến luyến
quyến luyến không rời
quyến thuộc
quyết
quyết chiến
quyết chiến trận cuối cùng
quyết chí
quyết chí liều mạng
quyết chí thề
quyết chí tự cường
quyết liệt
quyết một lòng
quyết nghị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 10:46:57