请输入您要查询的越南语单词:
单词
cộng sinh
释义
cộng sinh
共生 <两种不同的生物生活在一起, 相依生存, 对彼此都有利, 这种生活方式叫做共生。如白蚁肠内的鞭毛虫帮助白蚁消化木材纤维, 白蚁给鞭毛虫提供养料, 如果分离, 二者都不能独立生存。>
随便看
đốc biện
đốc chiến
đốc chứng
đốc công
đốc hậu
đốc học
đố chữ
đốc kiếm
đốc lý
đốc mạch
đốc phủ
đốc quân
đốc quản
đốc suất
đốc thành
đốc thúc
đốc tín
đốc tật
đốc-tờ
đối
đối bạch
đối chiếu
đối chiếu sửa chữa
đối chất
đối chọi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 18:25:21