请输入您要查询的越南语单词:
单词
ca-nô
释义
ca-nô
渡轮 <载运行人、货物、车辆等横渡江河、湖泊、海峡的轮船。>
轮; 轮船 <利用机器推动的船, 船身一般用钢铁制成。>
ca-nô chạy đường sông.
江轮。
ca-nô chạy dầu.
油轮。 摩托船; 汽艇; 汽船; 快艇; 电船<用内燃机发动的小型船舶, 速度高, 机动性大, 有的用做交通工具, 有的用于体育竞赛。>
随便看
đường sá xa xôi
đường sông
đường sông vận chuyển lương thực
đường sắt
đường sắt ngầm
đường sắt riêng
đường sắt đôi
đường sắt đơn tuyến
đường sống
đường sữa
đường thi
đường thoát nước
đường thuận
đường thuỷ
đường thuỷ bình
đường thênh thang
đường thả cá
đường thẳng
đường thẳng góc
đường thẳng nằm ngang
đường thẳng song song
đường thẳng đứng
đường thẳng ảo
đường thẻ
đường thỏi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/8 16:14:04