请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồ ngoáy tai
释义
đồ ngoáy tai
方
耳挖子; 耳挖勺儿 <掏耳垢用的小勺儿。>
随便看
Laos
Lao Sơn
lao theo
lao thận
lao trùng
lao tác
lao tâm
lao tâm khổ trí
lao tù
lao tư
lao tới
lao tới đích
lao vào
lao vào chỗ chết
lao vào cuộc sống để rèn luyện
lao vùn vụt
lao vụ
lao xao
lao xuống
lao xương sống
lao đao
lao đi
lao động
lao động chân tay
lao động cải tạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 16:12:08