请输入您要查询的越南语单词:
单词
đồng nghiệp
释义
đồng nghiệp
伴侣 <同在一起生活, 工作或旅行的人。有时专指夫妻。>
会友 <指同一个组织的成员。>
同伴 <(同伴儿)在一起工作、生活或从事某项活动的人。>
đồng nghiệp cũ
老同事。
hoà hợp quan hệ giữa đồng nghiệp.
同事之间关系融洽。
同仁; 同人 <称在同一个单位工作的人或同行业的人。>
同事 <在同一单位工作的人。>
同业 <相同的行业。>
随便看
xe tăng hạng nặng
xe tăng lội nước
xe tăng phun lửa
xe tải
xe tắc-xi
xe tốc hành
xe tời
xe tứ mã
xe vua
xe vòi rồng
xe vận tải
xe vận tải không mui
xe xi-téc
xe xi-tẹc
xe xích lô
xe ôn lương
xe ô tô
xe điếu
xe điện bánh hơi
xe điện không ray
xe điện ngầm
xe đua
xe đám ma
xe đò
xe đạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 19:56:57