请输入您要查询的越南语单词:
单词
than khói
释义
than khói
烟煤 <煤的一种, 暗黑色, 有光泽, 含碳量较低, 燃烧时冒烟。除用做燃料外, 也是炼焦的原料, 可分为焦煤、肥煤、瘦煤、气煤等。>
随便看
vé suốt
vé số
vét
vé tháng
vét sạch
vét voi
vét-xi
vé tàu
vé tàu xe
vé vào cửa
vé xe
vé xổ số
vé đi tiễn
vé đắt
vé đứng
vê
vê-i-pê
Vê-lát
vên
vênh
vênh lên
vênh mặt
vênh mặt hất hàm sai khiến
vênh vang
vênh váo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/27 13:46:16