请输入您要查询的越南语单词:
单词
than luyện cốc
释义
than luyện cốc
气煤 <烟煤的一种。隔绝空气加热, 可产生大量煤气。有的气煤还可以用来炼油和提取化工原料。单独用气煤炼成的焦炭, 块小, 强度低, 所以多用来和其他烟煤配合炼焦。>
随便看
nước cộng hoà nhân dân Hung-ga-ri
nước cộng hoà nhân dân Ru-ma-ni
nước cộng hoà nhân dân Trung Hoa
nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam
nước cờ dở
nước cờ gượm
nước cờ thua
nước cờ đi lại
nước cứng
nước da
nước dâng
nước dâng to
nước dãi
nước dùng
nước ga mặn
nước giao chiến
nước giàu
nước giàu binh mạnh
nước giàu dân an
nước giải khát
nước giếng không xâm phạm nước sông
nước gạo
nước gạo thối
nước hoa
nước hoa quả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/4 20:20:01