请输入您要查询的越南语单词:
单词
than luyện cốc
释义
than luyện cốc
气煤 <烟煤的一种。隔绝空气加热, 可产生大量煤气。有的气煤还可以用来炼油和提取化工原料。单独用气煤炼成的焦炭, 块小, 强度低, 所以多用来和其他烟煤配合炼焦。>
随便看
chỗ đóng quân
chỗ được việc nhất
chỗ đất trũng
chỗ đậu
chỗ để xoay xở
chỗ đứng
chỗ đứng tránh
chỗ ấy
chỗ ẩn nấp
chỗ ở
chỗ ở cũ
chỗ ở xoàng
chỗ ở ấm
chộn rộn
chộp
chộp thời cơ làm ăn
chột
chột bụng
chột dạ
chớ
chớ chi
chớ chẩn
chớ hề
chớ kệ
chớm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:20:28