请输入您要查询的越南语单词:
单词
háo sắc
释义
háo sắc
好色; 贪色 <(男子)沉溺于情欲, 贪恋女色。>
đồ háo sắc.
好色之徒。
好色之徒 <喜好美色, 玩弄女性的人。>
随便看
đẳng thứ
đẳng thức
đẳng tích
đẳng tướng
đẳng áp
đẵm
đẵn
đẵn cây
đặc
đặc biệt
đặc biệt cho phép
đặc biệt chú ý
đặc biệt là
đặc bí
đặc chất
đặc chế
đặc chỉ
đặc chủng
đặc cách
đặc cán mai
đặc công
đặc dị
đặc giá
đặc hiệu
đặc hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/20 3:40:04