请输入您要查询的越南语单词:
单词
bưng mắt bắt chim
释义
bưng mắt bắt chim
谚
掩目捕雀 <遮住眼睛捉麻雀。比喻自欺。>
随便看
vội vội vàng vàng
vớ
vớ bở
với
với cao
với không tới
với lại
ngây thơ chất phác
ngây thơ đáng yêu
ngây đần
ngây độn
ngã
ngã ba
ngã ba sông
ngã ba đường
ngã bổ chửng
ngã chúi
ngã chết
ngã chỏng gọng
ngã chỏng vó
ngã chổng kềnh
ngã giá
ngã gục
ngã huỵch
ngãi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 11:33:50