请输入您要查询的越南语单词:
单词
nức nở
释义
nức nở
悲咽 <悲哀哽咽。>
抽泣 <抽搭着哭泣。>
抽咽 <哭泣的一吸一顿的样子。>
啜 <抽噎的样子。>
khóc nức nở.
啜泣。
歔 ; 歔欷 <哽咽; 抽噎。>
呜咽 <低声哭泣。>
口
抽搭 <一吸一顿地哭泣。>
随便看
thẩm duyệt
Thẩm Dương
thẩm kế
thẩm kết
thẩm kế viên
thẩm lí và phán quyết
thẩm lý
thẩm mỹ
thẩm mỹ học
thẩm mỹ viện
thẩm phán
thẩm phán nhân dân
thẩm quyền
thẩm quyền phán quyết lãnh sự
thẩm sát
thẩm thấu
thẩm thị
thẩm tra
thẩm tra chính trị
thẩm tra lại
thẩm tra quyết định
thẩm tra xử lí
thẩm tra đối chiếu
thẩm tra đối chiếu lại
thẩm tách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:12:07