请输入您要查询的越南语单词:
单词
nức nở
释义
nức nở
悲咽 <悲哀哽咽。>
抽泣 <抽搭着哭泣。>
抽咽 <哭泣的一吸一顿的样子。>
啜 <抽噎的样子。>
khóc nức nở.
啜泣。
歔 ; 歔欷 <哽咽; 抽噎。>
呜咽 <低声哭泣。>
口
抽搭 <一吸一顿地哭泣。>
随便看
Bình Giang
bình giá
bình giả
bình gốm đựng rượu
bình hoa
bình hoà
bình hành
bình hút khô
bình hương
bình khang
bình khí đá
nghiên cứu học vấn
nghiên cứu khoa học
nghiên cứu kỹ
nghiên cứu kỹ và thực hiện
nghiên cứu ngữ pháp
củ khoai môn
củ khoai sọ
củ kiệu
củ loa kèn
củ lạc
củ mài
củn
củng
củng cố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 14:03:51