请输入您要查询的越南语单词:
单词
định hình
释义
định hình
定型 <事物的特点逐渐形成并固定下来。>
定影 <把经过显影的感光材料放入配好的药液里, 溶去全部卤化银, 只留下银质的影像, 并把影像固定下来, 不再变化。通常在暗室中进行。>
随便看
cây đào mật
cây đào núi
cây đào xiêm
cây đèn
cây đông trùng hạ thảo
cây đùng đình
cây đũa
cây đơn nem
cây đơn tính
cây đước
cây đường lê
cây đường đệ
cây đại
cây đại bi
cây đại hoàng
cây đại kế
cây đại ma
cây đại tang
cây đầu rìu
cây đậu
cây đậu chiều
cây đậu cô-ve
cây đậu dại
cây đậu gai nhỏ
cây đậu ma
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 12:17:17