请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịp
释义
dịp
机; 茬口; 机会 <恰好的时候; 时机。>
节令 <某个节气的气候和物候。>
tết Đoan Ngọ ăn bánh tro mới đúng dịp.
端午节吃粽子, 应应节令。 期间 <某个时期里面。>
随便看
quát mắng
quát mắng đuổi đi
quát nạt
quá trang điểm
quá trau chuốt
quá trình
quá trình diễn biến
quá trình học
quá trình mắc bệnh
quá trình phát triển
quá trưa
quá trọng
quá trọng lượng
quá trớn
quát tháo
quát tháo giận dữ
quát tháo ra lệnh
quát to
quá tuổi
quá tán dương
quá tải
quá tệ
quá tốt
quáu
quá vãng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 22:03:12