请输入您要查询的越南语单词:
单词
quá tải
释义
quá tải
超载; 过载 <运输工具装载的货物或乘坐的人超过规定的载重量。>
超重 <超过了车辆安全行驶的载重量限度。>
过火 <(说话、做事)超过适当的分寸或限度。>
随便看
giải thích sai
giải thích tường tận
giải thông
giải thưởng
giải thưởng bạc
giải thưởng lớn
giải thể
giải toà
giải toán
giải toả
giải toả nỗi lo âu
giải toả tài khoản
giải trí
giải trừ
giải trừ chất độc
giải trừ quân bị
giải tua
giải tán
giải tích
giải tống
giải tội
giải vi
giải vây
giải vô địch
giải đoán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 6:59:22