请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịp thuận tiện
释义
dịp thuận tiện
便 <方便的时候或顺便的机会。>
được dịp thuận tiện là đưa đi ngay
得便就送去。 便中 <有便的时候。>
随便看
xoá tên
xoá và sửa lại
xoáy
xoáy nước
xoáy tay
xoáy đục
xoá đi
xoá đói giảm nghèo
xoã
xoã tung
xoã xuống
xoã xượi
xoè
xoèn xoẹt
xoè ra
xoét
xoăn
xoạc
xoạc xoạc
xoạt
xoạt xoạt
xoải
xoải bước
xoảng
xoảng xoảng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/25 1:01:06