请输入您要查询的越南语单词:
单词
dịu lại
释义
dịu lại
弛缓 <(局势、气氛等)变和缓。>
nghe xong những lời ấy, tâm trạng căng thẳng của anh ta dần dần dịu lại.
他听了这一番话, 紧张的心情渐渐弛缓下来。
随便看
sao Tất
sao tẩm
sao tập
sao vàng năm cánh
sao vàng đất Việt
sao và phát công văn
sao Vĩ
sao vậy
sao Vị
sao Đê
sao đang
sao đôi
sao đặng
sao đỏ
sao đổi ngôi
Sa pa
sa sâm
dải thông
dải thắt lưng
dải tơ
dải tần số
dải vải
dải áo
dải đăng ten
dải đất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 16:39:44