请输入您要查询的越南语单词:
单词
dồn sức
释义
dồn sức
力促 <尽力促使。>
铆劲儿; 猛劲儿 <集中力气, 一下子使出来。>
mấy người dồn sức lại khiêng tảng đá đi nơi khác rồi.
几个人一铆劲儿, 就把大石头抬走了。
dồn sức một cái là vượt qua người phía trước.
一猛劲儿, 就超过了前边的人。
随便看
liệu định
Ljubljana
lo
loa
loa công suất lớn
Loa Hà
Loan
loan báo
loang
loan giá
loang loáng
loang lổ
loang toàng
loanh quanh
Loan Hà
loan phòng
Loan Phượng
loan truyền
loan xa
loa phát thanh
loa phóng thanh
Loa Thành
loay hoay
lo buồn
lo bò trắng răng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 10:17:48