请输入您要查询的越南语单词:
单词
dồn sức
释义
dồn sức
力促 <尽力促使。>
铆劲儿; 猛劲儿 <集中力气, 一下子使出来。>
mấy người dồn sức lại khiêng tảng đá đi nơi khác rồi.
几个人一铆劲儿, 就把大石头抬走了。
dồn sức một cái là vượt qua người phía trước.
一猛劲儿, 就超过了前边的人。
随便看
ẩn kín
ẩn lánh
ẩn lậu
ẩn lực
ẩn mình
ẩn mật
ẩn ngữ
ẩn nhiệt
ẩn nhẫn
ẩn náu
ẩn núp
ẩn nấp
ẩn nặc
ẩn sĩ
ẩn số
ẩn thân
ẩn tuổi
ẩn tàng
ẩn tình
ẩn tích
ẩn ác ý
ẩn ý
ẩn ưu
ẩu
ẩu thổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 20:25:12