请输入您要查询的越南语单词:
单词
dời non lấp biển
释义
dời non lấp biển
倒海翻江 <见〖翻江倒海〗。>
移山倒海 <改变山和海的位置。形容人类征服自然的力量和气魄的伟大。>
随便看
tôn phục
tôn quý
tôn sùng ca ngợi
tôn sư
tôn sư trọng đạo
tôn thân
tôn thất
tôn thờ
tôn thờ đồng tiền
tôn trưởng
tôn trọng
tôn trọng nhau
tôn tộc
tôn vẻ đẹp
tôn xã
tôn xưng
tôn ông
xuân
xuân dược
xuân hoá
xuân hoạ
xuân huy
xuân hàn
xuân kỳ
xuân lan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/12 1:54:25