请输入您要查询的越南语单词:
单词
xích tùng
释义
xích tùng
赤松 <常绿乔木, 茎高大, 树皮暗红色, 叶子形状象针。雄花橙黄色, 雌花绿色。球果尖卵形, 种子褐色。木材可供建筑和制造器物用。>
随便看
ong mướp
ong mật
ong mắt đỏ
ong nghệ
ong ruồi
ong thợ
ong vàng
ong vò vẽ
ong đất
ong đực
o o
o oe
Oregon
O-ri-gon
Osaka
Oslo
Ottawa
Ouagadougou
oxim
oà lên
oàm oạp
oàng
oành oạch
oách
oác oác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 1:42:42