请输入您要查询的越南语单词:
单词
gán tội
释义
gán tội
转嫁 ; 罪 ; 嫁罪。<把自己应承受的负担、损失、罪名等加在别人身上。>
扣帽子。<对人或事不经过调查研究, 就加上现成的不好的名目。如'落后分子'、'官僚主义'等。>
随便看
xác định rõ
xác định rõ ràng
xác định vị trí
xác định vững chắc
xác định địa điểm
xác đồng
xác ướp
xác ướp cổ
xá dài
xá hạ
xái
xá lệnh
xá lị
xá lợi
xám
xá miễn
xám lạnh
được giá
được giúp đỡ
được giải nhất
được gọi là
được gội
được hoan nghênh
được hưởng
được hời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 23:23:39