请输入您要查询的越南语单词:
单词
gán tội
释义
gán tội
转嫁 ; 罪 ; 嫁罪。<把自己应承受的负担、损失、罪名等加在别人身上。>
扣帽子。<对人或事不经过调查研究, 就加上现成的不好的名目。如'落后分子'、'官僚主义'等。>
随便看
văn xuôi
văn án
văn đàn
văn đức
văn ước
văn ứng dụng
vĩ
vĩ lư
vĩ mô
vĩ nghiệp
vĩnh
vĩnh an
vĩnh biệt
vĩnh biệt cõi đời
Vĩnh Bình
Vĩnh Bảo
vĩnh cửu
Vĩnh Gia
vĩnh hằng
vĩnh kiếp
Vĩnh Long
Vĩnh Lạc
Vĩnh Phú
Vĩnh Phúc
vĩnh quyết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/15 9:05:22