请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn trộm
释义
ăn trộm
窃; 偷; 盗 <私下里拿走别人的东西, 据为已有。>
vụ án ăn trộm.
窃案。
鼠窃 <指小偷。>
thằng ăn trộm
贼人 <偷东西的人。>
thằng ăn trộm
随便看
đấu trí
đấu trường
đấu trực tiếp
đấu vòng kế tiếp
đấu vòng loại
đấu vòng sau
đấu vòng tròn
đấu vòng đầu
đấu võ
đấu võ mồm
đấu vắng mặt
đấu xạ
đấu xảo
đấu đá
đấu đá bừa bãi
đấu đá lung tung
đấu đối kháng
đấy
đấy nhỉ
đầm
đầm chặt
đầm cá
đầm cỏ
đầm gỗ
đầm lau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 18:00:36