请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 ăn tuyết nằm sương
释义 ăn tuyết nằm sương
 沐浴风霜。
 như dãi dầu sương gió; dầm mưa dãi nắng; dãi gió dầm mưa
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:52:06