请输入您要查询的越南语单词:
单词
gân chân
释义
gân chân
蹄筋 <(蹄筋儿)牛、羊、猪的四肢中的筋, 作为食物时叫做蹄筋。>
跟腱 <哺乳动物小腿腓肠部大肌肉的腱联合形成的强有力腱, 止于足跟骨。>
随便看
cầm lửa đốt trời
cầm máu
cầm mực
cầm nguyệt
cầm như
cầm nắm
cầm phổ
cầm quyền
cầm quyền trị nước
cầm quân
cầm ra
cầm sắt
cầm tay
cầm thú
cầm thư
cầm thế
cầm tinh
cầm trịch
cầm tôn
cầm tù
cầm viết
cầm đuốc soi
cầm đèn
cầm đũa
cầm đường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 6:00:09