请输入您要查询的越南语单词:
单词
gân chân
释义
gân chân
蹄筋 <(蹄筋儿)牛、羊、猪的四肢中的筋, 作为食物时叫做蹄筋。>
跟腱 <哺乳动物小腿腓肠部大肌肉的腱联合形成的强有力腱, 止于足跟骨。>
随便看
kết thúc phiên xử
kết thúc vụ án
kết tinh
kết toán
kết toán sổ sách
kết tràng
kết tràng chữ S
kết trái
kết tua
kết tình thông gia
kết tóc
kết tóc trăm năm
kết tóc xe tơ
kết tội
kết tụ lại
kết tủa
kết vón
nham thạch
nham thạch cứng
nham thạch khổng lồ
nham thạch nóng chảy
nham thạch vôi
nha môn
nhan
nhan diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/21 10:04:10