请输入您要查询的越南语单词:
单词
gây khó
释义
gây khó
强人所难 <勉强别人做为难的事。>
anh ấy không biết hát, bạn cứ ép anh ấy hát, không phải là gây khó cho anh ấy sao?
他不会唱戏, 你偏要他唱, 这不是强人所难吗?
随便看
tiên sinh
tiên thiên
tiên thánh
tiên tiến
tiên tri
tiên triệu
tiên trách kỷ, hậu trách nhân
tiên trạch
Tiên Tần
tiên tỉ
tiên vương
tiên đạo
tiên đạt
tiên đế
tiên đồng
tiêu binh
tiêu biểu
tiêu bản
tiêu chuẩn
tiêu chuẩn hoá
tiêu chuẩn kỹ thuật
tiêu chuẩn xác định
tiêu chí
tiêu chảy
tiêu cục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/5 12:52:53