请输入您要查询的越南语单词:
单词
cạn
释义
cạn
告罄 <指财物用完或货物售完。>
kho lương đã cạn.
存粮告罄。
旱 <跟水无关的。>
枯 <(井、 河流等)变得没有水。>
sông cạn đá mòn.
海枯石烂。
浅 <从上到下或从外到里的距离小(跟'深'相对)。>
nước cạn.
水浅。
随便看
chơi đoán
chơi đoán số
chơi đàn
chơi đá gà
chơi đô-mi-nô
chơi đùa
chơi đĩ
chơi đĩa
chơi đẹp
chơi đểu
chơm bơm
chơm chởm
chơn
chơ vơ
chư
chưa
chưa bao giờ
chưa bao lâu
chưa biết chừng
chưa biết rõ
chưa chi đã
chưa chuẩn bị
chưa chín kỹ
chưa chắc
chưa chừng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:13:01