请输入您要查询的越南语单词:
单词
cạn
释义
cạn
告罄 <指财物用完或货物售完。>
kho lương đã cạn.
存粮告罄。
旱 <跟水无关的。>
枯 <(井、 河流等)变得没有水。>
sông cạn đá mòn.
海枯石烂。
浅 <从上到下或从外到里的距离小(跟'深'相对)。>
nước cạn.
水浅。
随便看
bánh hoa quả
bánh hơi
bánh hạt đào
bánh hấp
bánh hấp xốp
bánh in
bánh kem
bánh khía kết
bánh khô
bánh khô mè
bánh khảo
bánh kẹo
bánh liên kết
mấu chốt
mấu gỗ
mấu ngó sen
mấu trên yên ngựa
mấy
mấy bữa nay
mấy chốc
mấy hôm
mấy hôm nay
mấy khi
mấy lần
mấy mươi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:14:06