请输入您要查询的越南语单词:
单词
gãi
释义
gãi
挠 ; 扒 <(用手指)轻轻地抓。>
gãi ngứa.
挠 痒痒。
gãi đầu gãi tai
抓耳挠腮。
gãi ngứa.
扒痒。
搔 ; 抓挠 <用指甲挠。>
gãi đầu.
搔头皮。
gãi đúng chỗ ngứa; gõ đúng cửa.
搔到痒处(比喻说到点子上)。
随便看
đột phá khẩu
đột phát
đột phá vòng vây
độ trong suốt
độ trông thấy được
độ trưng
độ trượt
đột tiến
đột tử
độ tuổi
độ tuổi sinh đẻ
đột vuông
đột xuất
độ tán sắc
độ tạo bọt
độ tỉ lệ
độ từ dư
độ từ hoá
độ tự cảm
độ uốn cong
độ vong
độ vòng
điều mừng
điều nghiên
điều nghiên địa hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:30:07